fission
danh từ giống cái (f)
/fi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
fission nghĩa là sự phân hạch.
Nghĩa của fission
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Sự phân rã hạt nhân, sự phân hạch.
Dạng từ của fission
Đi với mạo từ: une fission · la fission
| Số nhiều | fissions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fission
Câu hỏi thường gặp
fission nghĩa là gì?
fission (danh từ) nghĩa là sự phân hạch.
fission phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fission (giọng Pháp chuẩn): /fi.sjɔ̃/.
fission là giống đực hay giống cái?
fission là danh từ giống cái (dùng với une, la).