TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fission

danh từ giống cái (f)
/fi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fission nghĩa là sự phân hạch.

Nghĩa của fission

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Sự phân rã hạt nhân, sự phân hạch.

Dạng từ của fission

Đi với mạo từ: une fission · la fission

Số nhiềufissions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fission

Câu hỏi thường gặp

fission nghĩa là gì?

fission (danh từ) nghĩa là sự phân hạch.

fission phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fission (giọng Pháp chuẩn): /fi.sjɔ̃/.

fission là giống đực hay giống cái?

fission là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.