TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fissure

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fi.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

fissure nghĩa là đường nứt.

Nghĩa của fissure

Danh từ · giống cái

  1. Đường nứt.
    • Fissure d'un murđường nứt ở tường
    • Fissure anale(giải phẫu) đường nứt hậu môn
    • Une fissure dans l'amitié(nghĩa bóng) một rạn nứt trong tình bạn

Dạng từ của fissure

Đi với mạo từ: une fissure · la fissure

Số nhiềufissures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fissure

Câu hỏi thường gặp

fissure nghĩa là gì?

fissure (danh từ) nghĩa là đường nứt.

fissure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fissure (giọng Pháp chuẩn): /fi.syʁ/.

fissure là giống đực hay giống cái?

fissure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.