fissure
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fi.syʁ/ giọng máy của trình duyệt
fissure nghĩa là đường nứt.
Nghĩa của fissure
Danh từ · giống cái
- Đường nứt.
- Fissure d'un murđường nứt ở tường
- Fissure anale(giải phẫu) đường nứt hậu môn
- Une fissure dans l'amitié(nghĩa bóng) một rạn nứt trong tình bạn
Dạng từ của fissure
Đi với mạo từ: une fissure · la fissure
| Số nhiều | fissures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fissure
Câu hỏi thường gặp
fissure nghĩa là gì?
fissure (danh từ) nghĩa là đường nứt.
fissure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fissure (giọng Pháp chuẩn): /fi.syʁ/.
fissure là giống đực hay giống cái?
fissure là danh từ giống cái (dùng với une, la).