TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flaccidité

danh từ giống cái (f)
/flak.si.di.te/ giọng máy của trình duyệt

flaccidité nghĩa là tính nhẽo.

Nghĩa của flaccidité

Danh từ · giống cái

  1. Tính nhẽo.
    • La flaccidité des chairstính nhẽo của thịt

Dạng từ của flaccidité

Đi với mạo từ: une flaccidité · la flaccidité

Số nhiềuflaccidités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flaccidité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flaccidity, limpness

Câu hỏi thường gặp

flaccidité nghĩa là gì?

flaccidité (danh từ) nghĩa là tính nhẽo.

flaccidité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flaccidité (giọng Pháp chuẩn): /flak.si.di.te/.

flaccidité là giống đực hay giống cái?

flaccidité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.