TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fla-fla

danh từ giống đực (m)
/ɛfɛlaɛfɛla/ giọng máy của trình duyệt

fla-fla nghĩa là sự làm bộ, sự phô bày.

Nghĩa của fla-fla

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự làm bộ; sự phô bày.

Dạng từ của fla-fla

Đi với mạo từ: un fla-fla · le fla-fla

Câu hỏi thường gặp

fla-fla nghĩa là gì?

fla-fla (danh từ) nghĩa là sự làm bộ, sự phô bày.

fla-fla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fla-fla (giọng Pháp chuẩn): /ɛfɛlaɛfɛla/.

fla-fla là giống đực hay giống cái?

fla-fla là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.