TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flache

danh từ giống cái (f)
/flaʃ/ giọng máy của trình duyệt

flache nghĩa là chỗ bị bóc vỏ.

Nghĩa của flache

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ bị bóc vỏ (ở thân cây).
  2. Lâm nghiệp Như blanchis.
  3. Chỗ lún (ở mặt lát).
  4. Vũng nước.

Dạng từ của flache

Đi với mạo từ: une flache · la flache

Số nhiềuflaches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flache

Đồng nghĩa

Họ từ của flache

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ soft, flabby, flaccid
  • Danh từ puddle; wane

Câu hỏi thường gặp

flache nghĩa là gì?

flache (danh từ) nghĩa là chỗ bị bóc vỏ.

flache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flache (giọng Pháp chuẩn): /flaʃ/.

flache là giống đực hay giống cái?

flache là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.