flache
danh từ giống cái (f)
/flaʃ/ giọng máy của trình duyệt
flache nghĩa là chỗ bị bóc vỏ.
Nghĩa của flache
Danh từ · giống cái
- Chỗ bị bóc vỏ (ở thân cây).
- Lâm nghiệp Như blanchis.
- Chỗ lún (ở mặt lát).
- Vũng nước.
Dạng từ của flache
Đi với mạo từ: une flache · la flache
| Số nhiều | flaches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flache
Đồng nghĩa
Họ từ của flache
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ soft, flabby, flaccid
- Danh từ puddle; wane
Câu hỏi thường gặp
flache nghĩa là gì?
flache (danh từ) nghĩa là chỗ bị bóc vỏ.
flache phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flache (giọng Pháp chuẩn): /flaʃ/.
flache là giống đực hay giống cái?
flache là danh từ giống cái (dùng với une, la).