TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flaque

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/flak/ giọng máy của trình duyệt

flaque nghĩa là vũng.

Nghĩa của flaque

Danh từ · giống cái

  1. Vũng.
    • Flaque d'eauvũng nước
    • Jeter une flaquée d'eau sur la tête de quelqu'unhắt mạnh nước lên đầu ai

Dạng từ của flaque

Đi với mạo từ: une flaque · la flaque

Số nhiềuflaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puddle

Câu hỏi thường gặp

flaque nghĩa là gì?

flaque (danh từ) nghĩa là vũng.

flaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flaque (giọng Pháp chuẩn): /flak/.

flaque là giống đực hay giống cái?

flaque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.