TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flacherie

danh từ giống cái (f)
/flaʃ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

flacherie nghĩa là bệnh tầm bủng.

Nghĩa của flacherie

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh tầm bủng.

Dạng từ của flacherie

Đi với mạo từ: une flacherie · la flacherie

Số nhiềuflacheries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flaccidity

Câu hỏi thường gặp

flacherie nghĩa là gì?

flacherie (danh từ) nghĩa là bệnh tầm bủng.

flacherie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flacherie (giọng Pháp chuẩn): /flaʃ.ʁi/.

flacherie là giống đực hay giống cái?

flacherie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.