flacon
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fla.kɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
flacon nghĩa là lọ, bình.
Nghĩa của flacon
Danh từ · giống đực
- Lọ, bình.
- Flacon à parfumlọ nước hoa
- Boire flacon de liqueuruống một bình rượu mùi
Dạng từ của flacon
Đi với mạo từ: un flacon · le flacon
| Số nhiều | flacons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vial, flacon
Câu hỏi thường gặp
flacon nghĩa là gì?
flacon (danh từ) nghĩa là lọ, bình.
flacon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flacon (giọng Pháp chuẩn): /fla.kɔ̃/.
flacon là giống đực hay giống cái?
flacon là danh từ giống đực (dùng với un, le).