TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flagellateur

danh từ giống đực (m)
/fla.ʒɛ.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

flagellateur nghĩa là người đánh roi.

Nghĩa của flagellateur

Danh từ · giống đực

  1. Người đánh roi.

Dạng từ của flagellateur

Đi với mạo từ: un flagellateur · le flagellateur

Số nhiềuflagellateurs
Giống cáiflagellatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flagellator

Câu hỏi thường gặp

flagellateur nghĩa là gì?

flagellateur (danh từ) nghĩa là người đánh roi.

flagellateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flagellateur (giọng Pháp chuẩn): /fla.ʒɛ.la.tœʁ/.

flagellateur là giống đực hay giống cái?

flagellateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.