TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flagellation

danh từ giống cái (f)
/fla.ʒɛ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

flagellation nghĩa là sự đánh roi, sự tự đánh roi.

Nghĩa của flagellation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đánh roi; sự tự đánh roi.
  2. Bức tranh chúa Giê Su bị đánh roi.
  3. Sự gõ ngón tay xoa bóp.

Dạng từ của flagellation

Đi với mạo từ: une flagellation · la flagellation

Số nhiềuflagellations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flagellation

Câu hỏi thường gặp

flagellation nghĩa là gì?

flagellation (danh từ) nghĩa là sự đánh roi, sự tự đánh roi.

flagellation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flagellation (giọng Pháp chuẩn): /fla.ʒɛ.la.sjɔ̃/.

flagellation là giống đực hay giống cái?

flagellation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.