flagellation
flagellation nghĩa là sự đánh roi, sự tự đánh roi.
Nghĩa của flagellation
Danh từ · giống cái
- Sự đánh roi; sự tự đánh roi.
- Bức tranh chúa Giê Su bị đánh roi.
- Sự gõ ngón tay xoa bóp.
Dạng từ của flagellation
Đi với mạo từ: une flagellation · la flagellation
| Số nhiều | flagellations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flagellation
Câu hỏi thường gặp
flagellation nghĩa là gì?
flagellation (danh từ) nghĩa là sự đánh roi, sự tự đánh roi.
flagellation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flagellation (giọng Pháp chuẩn): /fla.ʒɛ.la.sjɔ̃/.
flagellation là giống đực hay giống cái?
flagellation là danh từ giống cái (dùng với une, la).