TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flageolant

/fla.ʒɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

flageolant nghĩa là run.

Nghĩa của flageolant

Tính từ

  1. Run (chân).

Dạng từ của flageolant

Số nhiềuflageolants
Giống cáiflageolante /fla.ʒɔ.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềuflageolantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ trembling; wobbly

Câu hỏi thường gặp

flageolant nghĩa là gì?

flageolant (tính từ) nghĩa là run.

flageolant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flageolant (giọng Pháp chuẩn): /fla.ʒɔ.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.