fiston
/fis.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
fiston nghĩa là con.
Nghĩa của fiston
Danh từ · giống đực
- Thông tục Con (trai).
- Viens par ici, fiston!lại đây con
Dạng từ của fiston
Đi với mạo từ: un fiston · le fiston
| Số nhiều | fistons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boy, son, sonny, lad, young man (as a form of address)
Câu hỏi thường gặp
fiston nghĩa là gì?
fiston (danh từ) nghĩa là con.
fiston phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fiston (giọng Pháp chuẩn): /fis.tɔ̃/.
fiston là giống đực hay giống cái?
fiston là danh từ giống đực (dùng với un, le).