TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fiston

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fis.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fiston nghĩa là con.

Nghĩa của fiston

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Con (trai).
    • Viens par ici, fiston!lại đây con

Dạng từ của fiston

Đi với mạo từ: un fiston · le fiston

Số nhiềufistons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boy, son, sonny, lad, young man (as a form of address)

Câu hỏi thường gặp

fiston nghĩa là gì?

fiston (danh từ) nghĩa là con.

fiston phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiston (giọng Pháp chuẩn): /fis.tɔ̃/.

fiston là giống đực hay giống cái?

fiston là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.