TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fistulaire

/fis.ty.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

fistulaire nghĩa là Có đường rỗng suốt chiều dài.

Nghĩa của fistulaire

Tính từ

  1. Có đường rỗng suốt chiều dài.
    • Stalactite fistulairevú đá rỗng suốt chiều dài
  2. xem fistule — Rò.

Dạng từ của fistulaire

Số nhiềufistulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of or pertaining to a fistula

Câu hỏi thường gặp

fistulaire nghĩa là gì?

fistulaire (tính từ) nghĩa là Có đường rỗng suốt chiều dài.

fistulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fistulaire (giọng Pháp chuẩn): /fis.ty.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.