flaconnier nghĩa là túi đựng chai lọ, hộp đựng chai lọ.
Nghĩa của flaconnier
Danh từ · giống đực
Túi đựng chai lọ, hộp đựng chai lọ.
Công nhân làm chai lọ.
Dạng từ của flaconnier
Đi với mạo từ: un flaconnier · le flaconnier
Câu hỏi thường gặp
flaconnier nghĩa là gì?
flaconnier (danh từ) nghĩa là túi đựng chai lọ, hộp đựng chai lọ.
flaconnier là giống đực hay giống cái?
flaconnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.