TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flageolet

danh từ giống đực (m)
/fla.ʒɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

flageolet nghĩa là sáo dọc cổ, cẳng chân gầy, chân ống sậy.

Nghĩa của flageolet

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Sáo dọc cổ.
  2. Nghĩa bóng, chân Cẳng chân gầy, chân ống sậy.

Dạng từ của flageolet

Đi với mạo từ: un flageolet · le flageolet

Số nhiềuflageolets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flageolet (type of small flute)
  • Danh từ A type of small light green kidney-shaped bean, common in France.

Câu hỏi thường gặp

flageolet nghĩa là gì?

flageolet (danh từ) nghĩa là sáo dọc cổ, cẳng chân gầy, chân ống sậy.

flageolet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flageolet (giọng Pháp chuẩn): /fla.ʒɔ.lɛ/.

flageolet là giống đực hay giống cái?

flageolet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.