flageolet
flageolet nghĩa là sáo dọc cổ, cẳng chân gầy, chân ống sậy.
Nghĩa của flageolet
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Sáo dọc cổ.
- Nghĩa bóng, chân Cẳng chân gầy, chân ống sậy.
Dạng từ của flageolet
Đi với mạo từ: un flageolet · le flageolet
| Số nhiều | flageolets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flageolet (type of small flute)
- Danh từ A type of small light green kidney-shaped bean, common in France.
Câu hỏi thường gặp
flageolet nghĩa là gì?
flageolet (danh từ) nghĩa là sáo dọc cổ, cẳng chân gầy, chân ống sậy.
flageolet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flageolet (giọng Pháp chuẩn): /fla.ʒɔ.lɛ/.
flageolet là giống đực hay giống cái?
flageolet là danh từ giống đực (dùng với un, le).