flambe
danh từ giống cái (f)
/flɑ̃b/ giọng máy của trình duyệt
flambe nghĩa là ngọn lửa hồng, kiếm lưỡi lượn sóng.
Nghĩa của flambe
Danh từ · giống cái
- Tiếng địa phương Ngọn lửa hồng.
- Kiếm lưỡi lượn sóng.
Dạng từ của flambe
Đi với mạo từ: une flambe · la flambe
| Số nhiều | flambes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a kind of iris flower.; a sword with a curved blade.; a high, clear flame.; game
Câu hỏi thường gặp
flambe nghĩa là gì?
flambe (danh từ) nghĩa là ngọn lửa hồng, kiếm lưỡi lượn sóng.
flambe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flambe (giọng Pháp chuẩn): /flɑ̃b/.
flambe là giống đực hay giống cái?
flambe là danh từ giống cái (dùng với une, la).