flambeau
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/flɑ̃.bɔ/ giọng máy của trình duyệt
flambeau nghĩa là ngọn đèn, bó đuốc, cây đèn.
Nghĩa của flambeau
Danh từ · giống đực
- Ngọn đèn, bó đuốc.
- Un flambeau de cirengọn đèn sáp
- Cây đèn.
- Flambeau d'argentcây đèn bằng bạc
- Văn học Ánh sáng, ngọn đuốc.
- Le flambleau de la scienceánh sáng của khoa học
- Lever haut le flambeau de la libertégiơ cao ngọn đuốc tự do
Dạng từ của flambeau
Đi với mạo từ: un flambeau · le flambeau
| Số nhiều | flambeaux |
Cụm từ, thành ngữ với flambeau
- le flambeau du jour — (thơ ca, từ cũ, nghĩa cũ) mặt trời
- Le flambeau de la nuit(thơ ca, từ cũ, nghĩa cũ) mặt trăng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ torch; candle; candlestick; light, flame as symbolic spirit of something
Câu hỏi thường gặp
flambeau nghĩa là gì?
flambeau (danh từ) nghĩa là ngọn đèn, bó đuốc, cây đèn.
flambeau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flambeau (giọng Pháp chuẩn): /flɑ̃.bɔ/.
flambeau là giống đực hay giống cái?
flambeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).