TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flambeau

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/flɑ̃.bɔ/ giọng máy của trình duyệt

flambeau nghĩa là ngọn đèn, bó đuốc, cây đèn.

Nghĩa của flambeau

Danh từ · giống đực

  1. Ngọn đèn, bó đuốc.
    • Un flambeau de cirengọn đèn sáp
  2. Cây đèn.
    • Flambeau d'argentcây đèn bằng bạc
  3. Văn học Ánh sáng, ngọn đuốc.
    • Le flambleau de la scienceánh sáng của khoa học
    • Lever haut le flambeau de la libertégiơ cao ngọn đuốc tự do

Dạng từ của flambeau

Đi với mạo từ: un flambeau · le flambeau

Số nhiềuflambeaux

Cụm từ, thành ngữ với flambeau

  • le flambeau du jour — (thơ ca, từ cũ, nghĩa cũ) mặt trời
    • Le flambeau de la nuit(thơ ca, từ cũ, nghĩa cũ) mặt trăng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ torch; candle; candlestick; light, flame as symbolic spirit of something

Câu hỏi thường gặp

flambeau nghĩa là gì?

flambeau (danh từ) nghĩa là ngọn đèn, bó đuốc, cây đèn.

flambeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flambeau (giọng Pháp chuẩn): /flɑ̃.bɔ/.

flambeau là giống đực hay giống cái?

flambeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.