TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fixage

danh từ giống đực (m)
/fik.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

fixage nghĩa là sự cầm, sự cố định, sự định hình.

Nghĩa của fixage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cầm (màu), sự cố định (màu)
  2. Nhiếp ảnh Sự định hình

Dạng từ của fixage

Đi với mạo từ: un fixage · le fixage

Số nhiềufixages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fixing

Câu hỏi thường gặp

fixage nghĩa là gì?

fixage (danh từ) nghĩa là sự cầm, sự cố định, sự định hình.

fixage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fixage (giọng Pháp chuẩn): /fik.saʒ/.

fixage là giống đực hay giống cái?

fixage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.