fistuline
danh từ giống cái (f)
/fis.ty.lin/ giọng máy của trình duyệt
fistuline nghĩa là nấm lưỡi bò.
Nghĩa của fistuline
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Nấm lưỡi bò.
Dạng từ của fistuline
Đi với mạo từ: une fistuline · la fistuline
| Số nhiều | fistulines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Any mushroom in the Fistulina genus
Câu hỏi thường gặp
fistuline nghĩa là gì?
fistuline (danh từ) nghĩa là nấm lưỡi bò.
fistuline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fistuline (giọng Pháp chuẩn): /fis.ty.lin/.
fistuline là giống đực hay giống cái?
fistuline là danh từ giống cái (dùng với une, la).