TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fistuline

danh từ giống cái (f)
/fis.ty.lin/ giọng máy của trình duyệt

fistuline nghĩa là nấm lưỡi bò.

Nghĩa của fistuline

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Nấm lưỡi bò.

Dạng từ của fistuline

Đi với mạo từ: une fistuline · la fistuline

Số nhiềufistulines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Any mushroom in the Fistulina genus

Câu hỏi thường gặp

fistuline nghĩa là gì?

fistuline (danh từ) nghĩa là nấm lưỡi bò.

fistuline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fistuline (giọng Pháp chuẩn): /fis.ty.lin/.

fistuline là giống đực hay giống cái?

fistuline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.