TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

finassier

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

finassier nghĩa là kẻ mưu mô, kẻ xảo quyệt.

Nghĩa của finassier

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ mưu mô, kẻ xảo quyệt.

Dạng từ của finassier

Đi với mạo từ: un finassier · le finassier

Số nhiềufinassiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ finesser

Câu hỏi thường gặp

finassier nghĩa là gì?

finassier (danh từ) nghĩa là kẻ mưu mô, kẻ xảo quyệt.

finassier là giống đực hay giống cái?

finassier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.