flanc
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/flɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
flanc nghĩa là cạnh sườn, mạng mỡ, sườn, cánh.
Nghĩa của flanc
Danh từ · giống đực
- Cạnh sườn, mạng mỡ.
- Flanc droitcạnh sườn bên phải
- Sườn, cánh, mạn.
- Le flanc d'une montagnesườn núi
- Le flanc d'un naviremạn tàu
- Le flanc droit d'une troupesườn phải của một đạo quân
Dạng từ của flanc
Đi với mạo từ: un flanc · le flanc
| Số nhiều | flancs |
Họ từ của flanc
Cụm từ, thành ngữ với flanc
- à flanc de — trên sườn của
- être sur le flanc — phải nằm vì ốm; (nghĩa rộng) rất mệt
- prêter le flanc — (quân sự) để hở sườn; giơ đầu hứng lấy (sự chỉ trích...)
- se battre les flancs — xem battre
- tirer au flanc — (thông tục) trốn nhiệm vụ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ side (of person); side, flank (of animal); flank; side, slope (of mountain etc.); flaunch
Câu hỏi thường gặp
flanc nghĩa là gì?
flanc (danh từ) nghĩa là cạnh sườn, mạng mỡ, sườn, cánh.
flanc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flanc (giọng Pháp chuẩn): /flɑ̃/.
flanc là giống đực hay giống cái?
flanc là danh từ giống đực (dùng với un, le).