TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flexion

danh từ giống cái (f)
/flɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

flexion nghĩa là sự gấp, sự uốn, sự oằn.

Nghĩa của flexion

Danh từ · giống cái

  1. Sự gấp.
    • Flexion du genousự gấp đầu gối
  2. Cơ khí, cơ học Sự uốn, sự oằn.
    • Essai de flexionsự thử độ oằn
  3. Ngôn ngữ học Biến tố.

Dạng từ của flexion

Đi với mạo từ: une flexion · la flexion

Số nhiềuflexions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inflection

Câu hỏi thường gặp

flexion nghĩa là gì?

flexion (danh từ) nghĩa là sự gấp, sự uốn, sự oằn.

flexion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flexion (giọng Pháp chuẩn): /flɛk.sjɔ̃/.

flexion là giống đực hay giống cái?

flexion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.