TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flexionnel

/flɛk.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

flexionnel nghĩa là Xem flexion.

Nghĩa của flexionnel

Tính từ

  1. xem flexion — Sự gấp.
    • Langue flexionnellengôn ngữ biến tố

Dạng từ của flexionnel

Số nhiềuflexionnels
Giống cáiflexionnelle
Giống cái số nhiềuflexionnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inflected (allowing inflection); inflectional

Câu hỏi thường gặp

flexionnel nghĩa là gì?

flexionnel (tính từ) nghĩa là Xem flexion.

flexionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flexionnel (giọng Pháp chuẩn): /flɛk.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.