flexionnel
/flɛk.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
flexionnel nghĩa là Xem flexion.
Nghĩa của flexionnel
Tính từ
- xem flexion — Sự gấp.
- Langue flexionnellengôn ngữ biến tố
Dạng từ của flexionnel
| Số nhiều | flexionnels |
| Giống cái | flexionnelle |
| Giống cái số nhiều | flexionnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inflected (allowing inflection); inflectional
Câu hỏi thường gặp
flexionnel nghĩa là gì?
flexionnel (tính từ) nghĩa là Xem flexion.
flexionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flexionnel (giọng Pháp chuẩn): /flɛk.sjɔ.nɛl/.