TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filtrat

danh từ giống đực (m)
/fil.tʁa/ giọng máy của trình duyệt

filtrat nghĩa là nước lọc.

Nghĩa của filtrat

Danh từ · giống đực

  1. Nước lọc.

Dạng từ của filtrat

Đi với mạo từ: un filtrat · le filtrat

Số nhiềufiltrats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filtrate

Câu hỏi thường gặp

filtrat nghĩa là gì?

filtrat (danh từ) nghĩa là nước lọc.

filtrat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filtrat (giọng Pháp chuẩn): /fil.tʁa/.

filtrat là giống đực hay giống cái?

filtrat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.