filtrat
danh từ giống đực (m)
/fil.tʁa/ giọng máy của trình duyệt
filtrat nghĩa là nước lọc.
Nghĩa của filtrat
Danh từ · giống đực
- Nước lọc.
Dạng từ của filtrat
Đi với mạo từ: un filtrat · le filtrat
| Số nhiều | filtrats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ filtrate
Câu hỏi thường gặp
filtrat nghĩa là gì?
filtrat (danh từ) nghĩa là nước lọc.
filtrat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filtrat (giọng Pháp chuẩn): /fil.tʁa/.
filtrat là giống đực hay giống cái?
filtrat là danh từ giống đực (dùng với un, le).