TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filonien

giọng máy của trình duyệt

filonien nghĩa là thành mạch, có mạch.

Nghĩa của filonien

Tính từ

  1. Thành mạch; có mạch (quặng).

Dạng từ của filonien

Số nhiềufiloniens
Giống cáifilonienne
Giống cái số nhiềufiloniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fibrous

Câu hỏi thường gặp

filonien nghĩa là gì?

filonien (tính từ) nghĩa là thành mạch, có mạch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.