TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flanchet

danh từ giống đực (m)
/flɑ̃.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

flanchet nghĩa là thịt lưng.

Nghĩa của flanchet

Danh từ · giống đực

  1. Thịt lưng (bò...).

Dạng từ của flanchet

Đi với mạo từ: un flanchet · le flanchet

Số nhiềuflanchets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flank (meat from the flank)

Câu hỏi thường gặp

flanchet nghĩa là gì?

flanchet (danh từ) nghĩa là thịt lưng.

flanchet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flanchet (giọng Pháp chuẩn): /flɑ̃.ʃɛ/.

flanchet là giống đực hay giống cái?

flanchet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.