flanchet
danh từ giống đực (m)
/flɑ̃.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt
flanchet nghĩa là thịt lưng.
Nghĩa của flanchet
Danh từ · giống đực
- Thịt lưng (bò...).
Dạng từ của flanchet
Đi với mạo từ: un flanchet · le flanchet
| Số nhiều | flanchets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flank (meat from the flank)
Câu hỏi thường gặp
flanchet nghĩa là gì?
flanchet (danh từ) nghĩa là thịt lưng.
flanchet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flanchet (giọng Pháp chuẩn): /flɑ̃.ʃɛ/.
flanchet là giống đực hay giống cái?
flanchet là danh từ giống đực (dùng với un, le).