TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flanelle

danh từ giống cái (f)
/fla.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

flanelle nghĩa là hàng flanen, quần áo bằng flanen.

Nghĩa của flanelle

Danh từ · giống cái

  1. Hàng flanen.
    • Pantalon de flanellequần flanen
  2. Nghĩa rộng Quần áo bằng flanen.
    • avoir les jambes en flanelleyếu chân

Dạng từ của flanelle

Đi với mạo từ: une flanelle · la flanelle

Số nhiềuflanelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flannel (soft cloth material)

Câu hỏi thường gặp

flanelle nghĩa là gì?

flanelle (danh từ) nghĩa là hàng flanen, quần áo bằng flanen.

flanelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flanelle (giọng Pháp chuẩn): /fla.nɛl/.

flanelle là giống đực hay giống cái?

flanelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.