TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filtre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/filtʁ/ giọng máy của trình duyệt

filtre nghĩa là cái lọc, bộ lọc.

Nghĩa của filtre

Danh từ · giống đực

  1. Cái lọc, bộ lọc, bình lọc.

Dạng từ của filtre

Đi với mạo từ: un filtre · le filtre

Số nhiềufiltres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filter

Câu hỏi thường gặp

filtre nghĩa là gì?

filtre (danh từ) nghĩa là cái lọc, bộ lọc.

filtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filtre (giọng Pháp chuẩn): /filtʁ/.

filtre là giống đực hay giống cái?

filtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.