TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fleuriste

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/flœ.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

fleuriste nghĩa là người trồng hoa, người bán hoa, người làm hoa giả, người bán hoa giả.

Nghĩa của fleuriste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người trồng hoa, người bán hoa.
  2. Người làm hoa giả, người bán hoa giả.
  3. Họa sĩ vẽ hoa.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Người thích chơi hoa.

Tính từ

  1. Trồng hoa.
    • Jardin fleuristevườn trồng hoa
  2. Làm hoa giả.
    • Ouvrière fleuristenữ công nhân làm hoa giả

Dạng từ của fleuriste

Số nhiềufleuristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ florist

Câu hỏi thường gặp

fleuriste nghĩa là gì?

fleuriste (danh từ, tính từ) nghĩa là người trồng hoa, người bán hoa, người làm hoa giả, người bán hoa giả.

fleuriste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fleuriste (giọng Pháp chuẩn): /flœ.ʁist/.

fleuriste là giống đực hay giống cái?

fleuriste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.