TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flamboyant

/flɑ̃.bwa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

flamboyant nghĩa là sáng chói, sáng rực, sáng ngời, sáng quắc.

Nghĩa của flamboyant

Tính từ

  1. Sáng chói, sáng rực.
    • Lanternes flamboyantesđèn sáng chói
  2. Sáng ngời, sáng quắc.
    • Regard flamboyantcái nhìn sáng ngời
  3. Thân mật Lòe loẹt, rực rỡ.
    • Toilette flamboyantetrang điểm lòe loẹt

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây phượng.

Dạng từ của flamboyant

Số nhiềuflamboyants
Giống cáiflamboyante /flɑ̃.bwa.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềuflamboyantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flaming (also heraldry); flamboyant
  • Danh từ flamboyant (Delonix regia)

Câu hỏi thường gặp

flamboyant nghĩa là gì?

flamboyant (tính từ, danh từ) nghĩa là sáng chói, sáng rực, sáng ngời, sáng quắc.

flamboyant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flamboyant (giọng Pháp chuẩn): /flɑ̃.bwa.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.