TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

filmage

danh từ giống đực (m)
/fil.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

filmage nghĩa là sự quay phim.

Nghĩa của filmage

Danh từ · giống đực

  1. Sự quay phim.

Dạng từ của filmage

Đi với mạo từ: un filmage · le filmage

Số nhiềufilmages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filming

Câu hỏi thường gặp

filmage nghĩa là gì?

filmage (danh từ) nghĩa là sự quay phim.

filmage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của filmage (giọng Pháp chuẩn): /fil.maʒ/.

filmage là giống đực hay giống cái?

filmage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.