filmage
danh từ giống đực (m)
/fil.maʒ/ giọng máy của trình duyệt
filmage nghĩa là sự quay phim.
Nghĩa của filmage
Danh từ · giống đực
- Sự quay phim.
Dạng từ của filmage
Đi với mạo từ: un filmage · le filmage
| Số nhiều | filmages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ filming
Câu hỏi thường gặp
filmage nghĩa là gì?
filmage (danh từ) nghĩa là sự quay phim.
filmage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của filmage (giọng Pháp chuẩn): /fil.maʒ/.
filmage là giống đực hay giống cái?
filmage là danh từ giống đực (dùng với un, le).