Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ H — trang 3
1.226 mục từ bắt đầu bằng chữ H, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 3/7
- hipparqueViên chỉ huy đoàn kỵ binh (cổ Hy Lạp) (xem hipparchie)
- hippiatreThú y chuyên bệnh ngựa
- hippiatriekhoa bệnh ngựa
- hippiehíp pi, theo lối híp pi
- hippiqueXem cheval
- hippismemôn thể thao ngựa
- hippocampecá ngựa
- hippocratiqueThuộc Híp-pô-crát
- hippocratismeThuyết Híp-pô-crát
- hippodrometrường đua ngựa
- hippologiekhoa ngựa
- hippomobiledo ngựa kéo
- hippophagiqueXem hippophagie
- hippopotamehà mã
- hippuriqueAxit hipuric
- hircinXem bouc
- hirondeauchim nhạn con
- hirondellechim nhạn
- hirsutecó lông xồm xoàm, rậm lông, bù xù
- hirsutismechứng rậm lông
- hispaniqueThuộc Tây Ban Nha
- hispanisantNhà Tây Ban Nha học
- hispanismeTừ ngữ đặc Tây Ban Nha
- hispano-américainThuộc Tây Ban Nha-Mỹ
- hispano-arabeThuộc Tây Ban Nha-A Rập
- hispidecó lông cứng rậm
- hisserkéo lên
- histamineHistamin
- histaminiqueThuộc histamin
- histogenèsesự phát sinh mô
- histogrammebiểu đồ tổ chức
- histoirelịch sử, sử học
- histologiemô học
- histologiqueXem histologie
- histologistenhà mô học
- histolysesự tiêu mô
- histoplasmosebệnh nấm histoplasma
- historadiographieSự chụp tia xem mô
- historicismethuyết lịch sử
- historicitétính lịch sử
- historiennhà sử học
- historiertrang trí hình, trang trí hình người
- historiettechuyện vui, chuyện vặt
- historiographesử quan
- historiographiephép chép sử, công trình sử liệu
- historiographiqueXem historiographie
- historiquecó tính lịch sử, quá trình, lịch sử
- historiquementvề mặt lịch sử
- historismequan điểm lịch sử
- historiécó hình trang trí
- histotoxiquechất phá hoại mô
- histrionTên hề
- hitlérienThuộc Hít-le
- hitlérismeChủ nghĩa Hít-le
- hittite(thuộc dân tộc) Hít-tít
- hivermùa đông, cảnh già
- hivernagecảng đỗ mùa đông, mùa mưa
- hivernalXem hiver
- hivernantngười đi nghỉ đông
- hivernerqua đông
- hièblecỏ cơm cháy
- hiémalmọc về mùa đông
- hiérarchiethứ bậc, tôn ti
- hiérarchiqueXem hiérarchie
- hiérarchiquementtheo thứ bậc
- hiérarchisationSự tổ chức theo thứ bậc
- hiérarchiserTổ chức theo thứ bậc
- hiératiquetheo khuôn phép
- hiératiquementuy nghi
- hiératismetính uy nghi
- hiéroglyphechữ tượng hình
- hiéroglyphiquekhó hiểu, bí hiểm
- hiérogrammatethư lại miếu đền
- hobbythú tiêu khiển
- hobereauchim cắt, cường hào
- hoccogà gô mỹ
- hochementcái lắc đầu
- hochequeuechim chìa vôi
- hocherlắc, lay
- hochetcái lúc lắc, cái phù phiếm, hư vinh
- hockeymôn bóng gậy cong, khúc côn cầu
- hockeyeurNgười chơi bóng gậy cong
- hodographeNhư odographe
- hoirngười thừa kế
- hoiriegia tài
- holarctiquemiền holactic
- hold-upcuộc đánh cướp
- holdingLiên hợp tài chính tờ rớt
- hollandaistiếng hà lan
- hollandepho mát honlăng, giấy honlăng
- hollywoodienThuộc Ho-li-út; (theo) kiểu Ho-li-út
- holocaustelễ thiêu sinh, vật thiêu sinh, sự hy sinh
- holocènethế holoxen, thống holoxen
- hologrammeẢnh chụp giao thoa laze
- holographiePhép chụp ảnh giao thoa bằng laser
- holométriqueđo độ cao góc
- holophrastiquengôn ngữ hỗn nhập
- holosideHolozit
- holothuriehải sâm
- holàđể gọi nào, thôi đi
- homardtôm hùm
- homarderiebãi nuôi tôm hùm
- hombrebài ombrơ
- homenhà, gia đình
- homicidekẻ giết người, giết người
- homilétiqueThuật thiết giáo hùng biện
- hominisationQuá trình tiến hóa thành người
- hommagesự kính tặng
- hommassedáng đàn ông, tướng đàn ông
- hommengười, con người, đàn ông
- homme d'affairesdoanh nhân
- homme-grenouillengười nhái
- homme-orchestrenhạc sĩ rong, bóng người nhiều tài
- homme-sandwichNgười đeo bảng quảng cáo
- homongười
- homocentriqueđồng tâm
- homochromiesự cùng màu
- homocinétiqueđồng tốc
- homocycliqueđồng vòng
- homodonterăng giống
- homofocalđồng tiêu
- homogamétieSự sinh đồng giao tử
- homogamétiqueđồng giao tử
- homographetừ cùng chữ, cùng chữ
- homographiehiện tượng cùng chữ
- homographiqueđơn ứng
- homogreffesự ghép cùng loài
- homogèneđồng chất, đồng thể
- homogénéifierNhư homogénéiser
- homogénéisateurmáy đồng thể hóa
- homogénéisationsự đồng chất hóa, sự đồng thể hóa
- homogénéiserđồng chất, đồng thể hóa
- homogénéitétính đồng chất hóa, tính đồng thể
- homologablecó thể xác nhận, có thể phê chuẩn
- homologationsự xác nhận, sự phê chuẩn
- homologietính cùng nguồn, tính đồng đẳng
- homologiqueđồng đều
- homologuecùng nguồn, đồng đẳng, người tương đương
- homologuerxác nhận, phê chuẩn, chính thức công nhận
- homonculeNhư homuncule
- homonymeđồng âm, từ đồng âm, người trùng tên
- homonymiesự đồng âm
- homonymiqueđồng âm
- homophoniesự đồng âm, nhạc chủ điệu
- homoptèresâu bọ cánh giống, cánh giống
- homosexualitéloạn dâm đồng giới
- homosexuelđồng tính, đồng tính luyến ái, người đồng tính
- homéliebài thuyết giáo
- homéomorpheđồng hình
- homéomorphismetính đồng hình
- homéopatheThầy thuốc vi lượng đồng căn
- homéopathieLiệu pháp vi lượng đồng căn
- homéopathiquevi lượng đồng căn
- homéostasiesự điều bình
- homéostatmáy điều bình
- homéothermeđộng vật bình nhiệt
- homéothermietính bình nhiệt
- homériquekỳ lạ
- hongrebị thiến
- hongrerthiến
- hongroierieNghề thuộc da phèn muối (theo kiểu Hung-ga-ri)
- hongroisThuộc Hung-ga-ri
- hongroyageSự thuộc da phèn muối (theo kiểu Hung-ga-ri)
- hongroyerThuộc phèn muối (da; theo kiểu Hung-ga-ri)
- honneurdanh dự, vinh dự, niềm vinh dự
- honnirbêu xấu, phỉ nhổ
- honnêtelương thiện, trung thực, trinh tiết
- honnêtementlương thiện, trung thực, thực thà
- honnêtetésự lương thiện, sự trung thực, đức hạnh
- honorabilitétính đáng tôn kính, tiếng tăm tốt
- honorableđáng tôn kính, vẻ vang
- honorablementvới tiếng tăm tốt
- honorairedanh dự
- honorariatchức danh dự
- honorertôn kính, làm vẻ vang cho
- honorifiquedanh dự
- honorékính mến, có vinh hạnh
- hontesự xấu hổ, sự hổ thẹn, điều sỉ nhục
- honteusementnhục nhã
- honteuxxấu hổ, hổ thẹn, xấu xa
- hophấp
- hoplitelính võ trang
- hoquetcái nấc
- hoqueternấc
- hoquetonáo vét vải thô
- horairebảng giờ, bảng giờ giấc, tính theo giờ
- hordebộ lạc du mục, bầy, lũ
- hordéinehocđein
- horioncú đánh mạnh
- horizonchân trời, nông nghiệp địa chất, địa lý tầng
- horizontalnằm ngang, nằm
- horizontalementnằm ngang, nằm
- horizontalitétính nằm ngang
- horlogeđồng hồ
- horlogerthợ đồng hồ, người bán đồng hồ
- horlogerienghề đồng hồ, nghề buôn đồng hồ
- hormistrừ ra, không kể
- hormonalXem hormone
- hormoneHocmon
- hormonothérapieliệu pháp hocmon