TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hochequeue

danh từ giống đực (m)
/ɔʃ.kø/ giọng máy của trình duyệt

hochequeue nghĩa là chim chìa vôi.

Nghĩa của hochequeue

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim chìa vôi.

Dạng từ của hochequeue

Đi với mạo từ: un hochequeue · le hochequeue

Số nhiềuhochequeues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wagtail

Câu hỏi thường gặp

hochequeue nghĩa là gì?

hochequeue (danh từ) nghĩa là chim chìa vôi.

hochequeue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hochequeue (giọng Pháp chuẩn): /ɔʃ.kø/.

hochequeue là giống đực hay giống cái?

hochequeue là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.