TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hochement

danh từ giống đực (m)
/hɔʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hochement nghĩa là cái lắc đầu.

Nghĩa của hochement

Danh từ · giống đực

  1. Hochement de tête sự lắc đầu; cái lắc đầu.

Dạng từ của hochement

Đi với mạo từ: un hochement · le hochement

Số nhiềuhochements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nod, shake (of the head)

Câu hỏi thường gặp

hochement nghĩa là gì?

hochement (danh từ) nghĩa là cái lắc đầu.

hochement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hochement (giọng Pháp chuẩn): /hɔʃ.mɑ̃/.

hochement là giống đực hay giống cái?

hochement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.