hochement
danh từ giống đực (m)
/hɔʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
hochement nghĩa là cái lắc đầu.
Nghĩa của hochement
Danh từ · giống đực
- Hochement de tête sự lắc đầu; cái lắc đầu.
Dạng từ của hochement
Đi với mạo từ: un hochement · le hochement
| Số nhiều | hochements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nod, shake (of the head)
Câu hỏi thường gặp
hochement nghĩa là gì?
hochement (danh từ) nghĩa là cái lắc đầu.
hochement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hochement (giọng Pháp chuẩn): /hɔʃ.mɑ̃/.
hochement là giống đực hay giống cái?
hochement là danh từ giống đực (dùng với un, le).