TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hobereau

danh từ giống đực (m)
/ɔ.bʁo/ giọng máy của trình duyệt

hobereau nghĩa là chim cắt, cường hào.

Nghĩa của hobereau

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim cắt.
  2. Cường hào.

Dạng từ của hobereau

Đi với mạo từ: un hobereau · le hobereau

Số nhiềuhobereaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hobby (falcon); country squire

Câu hỏi thường gặp

hobereau nghĩa là gì?

hobereau (danh từ) nghĩa là chim cắt, cường hào.

hobereau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hobereau (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bʁo/.

hobereau là giống đực hay giống cái?

hobereau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.