hobereau
danh từ giống đực (m)
/ɔ.bʁo/ giọng máy của trình duyệt
hobereau nghĩa là chim cắt, cường hào.
Nghĩa của hobereau
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chim cắt.
- Cường hào.
Dạng từ của hobereau
Đi với mạo từ: un hobereau · le hobereau
| Số nhiều | hobereaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hobby (falcon); country squire
Câu hỏi thường gặp
hobereau nghĩa là gì?
hobereau (danh từ) nghĩa là chim cắt, cường hào.
hobereau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hobereau (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bʁo/.
hobereau là giống đực hay giống cái?
hobereau là danh từ giống đực (dùng với un, le).