TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hobby

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.bi/ giọng máy của trình duyệt

hobby nghĩa là thú tiêu khiển.

Nghĩa của hobby

Danh từ · giống đực

  1. Thú tiêu khiển.

Dạng từ của hobby

Đi với mạo từ: un hobby · le hobby

Số nhiềuhobbies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hobby

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hobby (activity)

Câu hỏi thường gặp

hobby nghĩa là gì?

hobby (danh từ) nghĩa là thú tiêu khiển.

hobby phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hobby (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.bi/.

hobby là giống đực hay giống cái?

hobby là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.