hiéroglyphique
/je.ʁɔ.ɡli.fik/ giọng máy của trình duyệt
hiéroglyphique nghĩa là khó hiểu, bí hiểm.
Nghĩa của hiéroglyphique
Tính từ
- xem hiéroglyphe — Chữ tượng hình Ai Cập cổ.
- Ecriture hiéroglyphiquechữ viết tượng hình
- Texte hiéroglyphiquebài văn bằng chữ tượng hình
- Nghĩa bóng Khó hiểu, bí hiểm.
- Bouquin hiéroglyphiquesách khó hiểu
Dạng từ của hiéroglyphique
| Số nhiều | hiéroglyphiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hiéroglyphique
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hieroglyphic
Câu hỏi thường gặp
hiéroglyphique nghĩa là gì?
hiéroglyphique (tính từ) nghĩa là khó hiểu, bí hiểm.
hiéroglyphique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hiéroglyphique (giọng Pháp chuẩn): /je.ʁɔ.ɡli.fik/.