TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hiéroglyphique

/je.ʁɔ.ɡli.fik/ giọng máy của trình duyệt

hiéroglyphique nghĩa là khó hiểu, bí hiểm.

Nghĩa của hiéroglyphique

Tính từ

  1. xem hiéroglyphe — Chữ tượng hình Ai Cập cổ.
    • Ecriture hiéroglyphiquechữ viết tượng hình
    • Texte hiéroglyphiquebài văn bằng chữ tượng hình
  2. Nghĩa bóng Khó hiểu, bí hiểm.
    • Bouquin hiéroglyphiquesách khó hiểu

Dạng từ của hiéroglyphique

Số nhiềuhiéroglyphiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hiéroglyphique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hieroglyphic

Câu hỏi thường gặp

hiéroglyphique nghĩa là gì?

hiéroglyphique (tính từ) nghĩa là khó hiểu, bí hiểm.

hiéroglyphique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hiéroglyphique (giọng Pháp chuẩn): /je.ʁɔ.ɡli.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.