TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hiéroglyphe

danh từ giống đực (m)
/je.ʁɔ.ɡlif/ giọng máy của trình duyệt

hiéroglyphe nghĩa là chữ tượng hình.

Nghĩa của hiéroglyphe

Danh từ · giống đực

  1. Chữ tượng hình Ai Cập cổ.
  2. Chữ tượng hình.
  3. Nghĩa bóng Chữ khó đọc; điều khó hiểu.

Dạng từ của hiéroglyphe

Đi với mạo từ: un hiéroglyphe · le hiéroglyphe

Số nhiềuhiéroglyphes

Họ từ của hiéroglyphe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hieroglyph; something undecipherable

Câu hỏi thường gặp

hiéroglyphe nghĩa là gì?

hiéroglyphe (danh từ) nghĩa là chữ tượng hình.

hiéroglyphe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hiéroglyphe (giọng Pháp chuẩn): /je.ʁɔ.ɡlif/.

hiéroglyphe là giống đực hay giống cái?

hiéroglyphe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.