TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hiératisme

danh từ giống đực (m)
/je.ʁa.tism/ giọng máy của trình duyệt

hiératisme nghĩa là tính uy nghi.

Nghĩa của hiératisme

Danh từ · giống đực

  1. Tính đúng nghi thức tôn giáo.
  2. Tính uy nghi.
    • L'hiératisme d'une attitudetính uy nghi của một thái độ

Dạng từ của hiératisme

Đi với mạo từ: un hiératisme · le hiératisme

Số nhiềuhiératismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hieraticism

Câu hỏi thường gặp

hiératisme nghĩa là gì?

hiératisme (danh từ) nghĩa là tính uy nghi.

hiératisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hiératisme (giọng Pháp chuẩn): /je.ʁa.tism/.

hiératisme là giống đực hay giống cái?

hiératisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.