TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homéomorphe

giọng máy của trình duyệt

homéomorphe nghĩa là đồng hình.

Nghĩa của homéomorphe

Tính từ

  1. Khoáng vật học Đồng hình.

Dạng từ của homéomorphe

Số nhiềuhoméomorphes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ homeomorphic

Câu hỏi thường gặp

homéomorphe nghĩa là gì?

homéomorphe (tính từ) nghĩa là đồng hình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.