TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homéomorphisme

danh từ giống đực (m)
/ɔ.me.ɔ.mɔʁ.fism/ giọng máy của trình duyệt

homéomorphisme nghĩa là tính đồng hình.

Nghĩa của homéomorphisme

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Tính đồng hình.

Dạng từ của homéomorphisme

Đi với mạo từ: un homéomorphisme · le homéomorphisme

Số nhiềuhoméomorphismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homeomorphism

Câu hỏi thường gặp

homéomorphisme nghĩa là gì?

homéomorphisme (danh từ) nghĩa là tính đồng hình.

homéomorphisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homéomorphisme (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.me.ɔ.mɔʁ.fism/.

homéomorphisme là giống đực hay giống cái?

homéomorphisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.