homéopathe
danh từ cả hai giống
/ɔ.me.ɔ.pat/ giọng máy của trình duyệt
homéopathe nghĩa là Thầy thuốc vi lượng đồng căn.
Nghĩa của homéopathe
Danh từ · cả hai giống
- Y học Thầy thuốc vi lượng đồng căn.
Dạng từ của homéopathe
| Số nhiều | homéopathes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ homeopath
- Tính từ homeopathic
Câu hỏi thường gặp
homéopathe nghĩa là gì?
homéopathe (danh từ) nghĩa là Thầy thuốc vi lượng đồng căn.
homéopathe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của homéopathe (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.me.ɔ.pat/.
homéopathe là giống đực hay giống cái?
homéopathe là danh từ cả hai giống.