TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homéopathie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.me.ɔ.pa.ti/ giọng máy của trình duyệt

homéopathie nghĩa là Liệu pháp vi lượng đồng căn.

Nghĩa của homéopathie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu pháp vi lượng đồng căn.

Dạng từ của homéopathie

Đi với mạo từ: une homéopathie · la homéopathie

Số nhiềuhoméopathies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homeopathy (system of treating diseases with very small amounts)

Câu hỏi thường gặp

homéopathie nghĩa là gì?

homéopathie (danh từ) nghĩa là Liệu pháp vi lượng đồng căn.

homéopathie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homéopathie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.me.ɔ.pa.ti/.

homéopathie là giống đực hay giống cái?

homéopathie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.