TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homélie

danh từ giống cái (f)
/ɔ.me.li/ giọng máy của trình duyệt

homélie nghĩa là bài thuyết giáo.

Nghĩa của homélie

Danh từ · giống cái

  1. Bài thuyết giáo.
  2. Bài thuyết giáo chán phè.

Dạng từ của homélie

Đi với mạo từ: une homélie · la homélie

Số nhiềuhomélies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với homélie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ homily

Câu hỏi thường gặp

homélie nghĩa là gì?

homélie (danh từ) nghĩa là bài thuyết giáo.

homélie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homélie (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.me.li/.

homélie là giống đực hay giống cái?

homélie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.