TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

homosexuel

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.mo.sɛk.sɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

homosexuel nghĩa là đồng tính, đồng tính luyến ái, người đồng tính.

Nghĩa của homosexuel

Tính từ

  1. Đồng tính, đồng tính luyến ái. (biên soạn)

Danh từ · giống đực

  1. Người đồng tính. (biên soạn)

Dạng từ của homosexuel

Số nhiềuhomosexuels
Giống cáihomosexuelle
Giống cái số nhiềuhomosexuelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với homosexuel

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ homosexual
  • Danh từ homosexual

Câu hỏi thường gặp

homosexuel nghĩa là gì?

homosexuel (tính từ, danh từ) nghĩa là đồng tính, đồng tính luyến ái, người đồng tính.

homosexuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của homosexuel (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.mo.sɛk.sɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.