TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hivernal

/i.vɛʁ.nal/ giọng máy của trình duyệt

hivernal nghĩa là Xem hiver.

Nghĩa của hivernal

Tính từ

  1. xem hiver — Mùa đông.
    • Froid hivernalrét mùa đông

Dạng từ của hivernal

Số nhiềuhivernaux
Giống cáihivernale
Giống cái số nhiềuhivernales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hivernal

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ winter; wintery, similar to winter

Câu hỏi thường gặp

hivernal nghĩa là gì?

hivernal (tính từ) nghĩa là Xem hiver.

hivernal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hivernal (giọng Pháp chuẩn): /i.vɛʁ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.