TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hivernage

danh từ giống đực (m)
/i.vɛʁ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

hivernage nghĩa là cảng đỗ mùa đông, mùa mưa.

Nghĩa của hivernage

Danh từ · giống đực

  1. Thời gian đỗ ở cảng màu đông; cảng đỗ mùa đông.
  2. Địa lý; địa chất Mùa mưa (ở các nước nhiệt đới).
  3. Nông nghiệp vụ cày mùa thu.
  4. Nông nghiệp thời gian nằm chuồng mùa đông (của vật nuôi); cỏ khô trữ cho mùa.
  5. Đông.
  6. Nông nghiệp sự hãm phát triển ở nhiệt độ thấp (trứng tằm, cây cối).

Dạng từ của hivernage

Đi với mạo từ: un hivernage · le hivernage

Số nhiềuhivernages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wintering

Câu hỏi thường gặp

hivernage nghĩa là gì?

hivernage (danh từ) nghĩa là cảng đỗ mùa đông, mùa mưa.

hivernage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hivernage (giọng Pháp chuẩn): /i.vɛʁ.naʒ/.

hivernage là giống đực hay giống cái?

hivernage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.