estival
/ɛs.ti.val/ giọng máy của trình duyệt
estival nghĩa là Xem été.
Nghĩa của estival
Tính từ
- xem été — Mùa hè, mùa hạ.
- Plante estivalecây mùa hè
Dạng từ của estival
| Số nhiều | estivaux |
| Giống cái | estivale |
| Giống cái số nhiều | estivales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ estival, summery
Câu hỏi thường gặp
estival nghĩa là gì?
estival (tính từ) nghĩa là Xem été.
estival phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estival (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ti.val/.