TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estivant

danh từ cả hai giống
/ɛs.ti.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

estivant nghĩa là người đi nghỉ hè.

Nghĩa của estivant

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đi nghỉ hè

Dạng từ của estivant

Số nhiềuestivants
Giống cáiestivante /ɛs.ti.vɑ̃t/
Giống cái số nhiềuestivantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summer holidaymaker (UK), summer vacationer (USA)

Câu hỏi thường gặp

estivant nghĩa là gì?

estivant (danh từ) nghĩa là người đi nghỉ hè.

estivant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estivant (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.ti.vɑ̃/.

estivant là giống đực hay giống cái?

estivant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.