TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

holà

/ɔ.la/ giọng máy của trình duyệt

holà nghĩa là để gọi nào, thôi đi.

Nghĩa của holà

Thán từ

  1. Để gọi nào!
    • Holà! quelqu'un!Nào! Có ai đấy không!
  2. Để hãm lại, để bảo dừng lại Thôi đi!
    • Holà! pas un mot de plusThôi đi! không nói một lời nào nữa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ hey, oi

Câu hỏi thường gặp

holà nghĩa là gì?

holà (thán từ) nghĩa là để gọi nào, thôi đi.

holà phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của holà (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.la/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.